Making Time For Science

Making Time For Science

Road to IELTS · Read 1.1

An introduction to chronobiology and the practical ways that understanding our body clock can shape daily habits of sleep, eating and exercise.

Di chuột vào từ vựng để highlight cả từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt tương ứng.Chạm vào từ vựng để xem nghĩa và bản dịch câu.n=noun, v=verb, adj=adjective, adv=adverb, phr=phrase
A
Chronobiologyn: sinh học thời gian might sound a little futuristicadj: mang tính tương lai – like something from a science fiction novel, perhaps – but it's actually a field of study that concernsv: liên quan đến one of the oldest processes life on this planet has ever known: short-term rhythmsn: nhịp điệu of time and their effect on flora and faunaphr: hệ thực vật và động vật.
Sinh học thời gian (chronobiology) nghe có vẻ hơi viễn tưởng – như thể một điều gì đó bước ra từ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, có lẽ vậy – nhưng thực ra đó là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến một trong những quá trình cổ xưa nhất mà sự sống trên hành tinh này từng biết đến: những nhịp điệu ngắn hạn của thời gian và ảnh hưởng của chúng đến hệ thực vật và động vật.
B
This can take many forms. Marine life, for example, is influenced by tidal patternsn: quy luật thủy triều. Animals tend to be active or inactive depending on the position of the sun or moon. Numerous creatures, humans included, are largely diurnaladj: hoạt động ban ngày – that is, they like to come out during the hours of sunlight. Nocturnaladj: hoạt động ban đêm animals, such as bats and possums, prefer to foragev: kiếm ăn by night. A third group are known as crepuscularadj: hoạt động lúc tranh tối tranh sáng: they thrivev: phát triển mạnh in the low-light of dawn and duskphr: bình minh và hoàng hôn and remain inactive at other hours.
Điều này có thể mang nhiều hình thức. Chẳng hạn, sinh vật biển chịu ảnh hưởng của các quy luật thủy triều. Động vật có xu hướng hoạt động hoặc nghỉ ngơi tùy thuộc vào vị trí của mặt trời hay mặt trăng. Vô số sinh vật, bao gồm cả con người, phần lớn thuộc loài hoạt động ban ngày – nghĩa là chúng thích ra ngoài vào những giờ có ánh nắng. Các loài hoạt động ban đêm, như dơi và chồn túi, thích kiếm ăn vào ban đêm. Một nhóm thứ ba được gọi là loài hoạt động lúc tranh tối tranh sáng: chúng phát triển mạnh trong ánh sáng yếu của bình minh và hoàng hôn và không hoạt động vào những giờ khác.
C
When it comes to humans, chronobiologists are interested in what is known as the circadian rhythmn: nhịp sinh học ngày đêm. This is the complete cycle our bodies are naturally geared tophr: được lập trình để undergo within the passage of a twenty-four hour day. Aside from sleeping at night and waking during the day, each cycle involves many other factors such as changes in blood pressuren: huyết áp and body temperature. Not everyone has an identical circadian rhythm. 'Night people', for example, often describe how they find it very hard to operate during the morning, but become alertadj: tỉnh táo and focused by evening. This is a benignadj: lành tính variation within circadian rhythms known as a chronotypen: kiểu thời gian.
Khi nói đến con người, các nhà sinh học thời gian quan tâm đến cái được gọi là nhịp sinh học ngày đêm. Đây là chu kỳ hoàn chỉnh mà cơ thể chúng ta được lập trình để trải qua một cách tự nhiên trong khoảng thời gian của một ngày hai mươi tư giờ. Ngoài việc ngủ vào ban đêm và thức vào ban ngày, mỗi chu kỳ còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như sự thay đổi huyết áp và nhiệt độ cơ thể. Không phải ai cũng có nhịp sinh học ngày đêm giống hệt nhau. Chẳng hạn, 'người của ban đêm' thường mô tả rằng họ thấy rất khó hoạt động vào buổi sáng, nhưng lại trở nên tỉnh táo và tập trung vào buổi tối. Đây là một biến thể lành tính trong nhịp sinh học ngày đêm được gọi là kiểu thời gian.
D
Scientists have limited abilities to create durableadj: lâu bền modifications of chronobiological demands. Recent therapeuticadj: trị liệu developments for humans such as artificial light machines and melatoninn: melatonin (hormone điều hòa giấc ngủ) administration can resetv: tái thiết lập our circadian rhythms, for example, but our bodies can tell the difference and health suffers when we breachv: vi phạm these natural rhythms for extended periods of time. Plants appear no more malleableadj: dễ uốn nắn in this respect; studies demonstrate that vegetables grown in season and ripened on the tree are far higher in essential nutrients than those grown in greenhouses and ripened by laser.
Các nhà khoa học có khả năng hạn chế trong việc tạo ra những thay đổi lâu bền đối với các đòi hỏi của sinh học thời gian. Chẳng hạn, những phát triển trị liệu gần đây cho con người như máy tạo ánh sáng nhân tạo và việc dùng melatonin có thể tái thiết lập nhịp sinh học ngày đêm của chúng ta, nhưng cơ thể chúng ta có thể nhận ra sự khác biệt và sức khỏe bị tổn hại khi chúng ta vi phạm những nhịp điệu tự nhiên này trong thời gian dài. Thực vật dường như cũng không dễ uốn nắn hơn về mặt này; các nghiên cứu chứng minh rằng rau củ được trồng đúng mùa và chín trên cây có hàm lượng dưỡng chất thiết yếu cao hơn nhiều so với rau củ trồng trong nhà kính và làm chín bằng laser.
E
Knowledge of chronobiological patterns can have many pragmaticadj: thiết thực implicationsn: hàm ý for our day-to-day lives. While contemporary living can sometimes appear to subjugatev: chế ngự biology – after all, who needs circadian rhythms when we have caffeine pills, energy drinks, shift workphr: công việc theo ca and cities that never sleep? – keeping in synch withphr: giữ đồng bộ với our body clockphr: đồng hồ sinh học is important.
Hiểu biết về các quy luật của sinh học thời gian có thể mang lại nhiều hàm ý thiết thực cho cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Dù cuộc sống hiện đại đôi khi có vẻ như chế ngự sinh học – suy cho cùng, ai cần đến nhịp sinh học ngày đêm khi chúng ta có viên caffeine, nước tăng lực, công việc theo ca và những thành phố không bao giờ ngủ? – việc giữ đồng bộ với đồng hồ sinh học của cơ thể là quan trọng.
F
The average urban resident, for example, rousesv: thức dậy at the eye-blearing time of 6.04 a.m., which researchers believe to be far too early. One study found that even rising at 7.00 a.m. has deleteriousadj: có hại effects on health unless exercise is performed for 30 minutes afterward. The optimumadj: tối ưu moment has been whittled down tophr: rút xuống còn 7.22 a.m.; muscle aches, headaches and moodinessn: tâm trạng thất thường were reported to be lowest by participants in the study who awoke then.
Chẳng hạn, một cư dân đô thị trung bình thức dậy vào cái giờ mắt còn mờ 6 giờ 04 sáng, mà các nhà nghiên cứu cho là quá sớm. Một nghiên cứu phát hiện rằng ngay cả việc dậy lúc 7 giờ sáng cũng có hại đến sức khỏe trừ khi tập thể dục 30 phút sau đó. Thời điểm tối ưu đã được rút xuống còn 7 giờ 22 sáng; những người tham gia nghiên cứu thức dậy vào giờ đó báo cáo rằng cơn đau cơ, đau đầu và tâm trạng thất thường là thấp nhất.
G
Once you're up and ready to go, what then? If you're trying to shed some extra poundsphr: giảm vài cân, dieticians are adamantadj: kiên quyết: never skip breakfastphr: bỏ bữa sáng. This disorientsv: làm rối loạn your circadian rhythm and puts your body in starvationn: sự đói mode. The recommended course of action is to follow an intense workoutn: buổi tập luyện with a carbohydrate-rich breakfast; the other way round and weight loss results are not as pronouncedadj: rõ rệt.
Một khi bạn đã dậy và sẵn sàng, rồi sao nữa? Nếu bạn đang cố giảm vài cân, các chuyên gia dinh dưỡng kiên quyết: đừng bao giờ bỏ bữa sáng. Điều này làm rối loạn nhịp sinh học ngày đêm của bạn và đưa cơ thể vào chế độ đói. Cách thức được khuyến nghị là thực hiện một buổi tập luyện cường độ cao rồi ăn một bữa sáng giàu carbohydrate; làm ngược lại thì kết quả giảm cân không rõ rệt bằng.
H
Morning is also great for breaking out the vitamins. Supplement absorptionn: sự hấp thụ by the body is not temporal-dependentadj: phụ thuộc thời điểm, but naturopathn: chuyên gia liệu pháp tự nhiên Pam Stone notes that the extra boost at breakfast helps us get energisedadj: tràn đầy năng lượng for the day ahead. For improved absorption, Stone suggests pairing supplements withphr: kết hợp thực phẩm bổ sung với a food in which they are solubleadj: có thể hòa tan and steering clear ofphr: tránh xa caffeinated beverages. Finally, Stone warns to take care with storage; high potencyn: hiệu lực is best for absorption, and warmth and humidity are known to depletev: làm suy giảm the potency of a supplement.
Buổi sáng cũng là lúc tuyệt vời để bổ sung vitamin. Sự hấp thụ thực phẩm bổ sung của cơ thể không phụ thuộc thời điểm, nhưng chuyên gia liệu pháp tự nhiên Pam Stone lưu ý rằng cú hích thêm vào bữa sáng giúp chúng ta tràn đầy năng lượng cho ngày sắp tới. Để cải thiện sự hấp thụ, Stone gợi ý nên kết hợp thực phẩm bổ sung với một loại thực phẩm mà chúng có thể hòa tan trong đó và tránh xa các thức uống chứa caffeine. Cuối cùng, Stone cảnh báo phải cẩn thận với việc bảo quản; hiệu lực cao là tốt nhất cho sự hấp thụ, và hơi nóng cùng độ ẩm được biết là làm suy giảm hiệu lực của thực phẩm bổ sung.
I
After-dinner espressos are becoming more of a tradition – we have the Italians to thank for that – but to prepare for a good night's sleep we are better off putting the brakes onphr: hãm phanh caffeine consumptionn: sự tiêu thụ as early as 3 p.m. With a seven hour half-lifen: chu kỳ bán rã, a cup of coffee containing 90 mg of caffeine taken at this hour could still leave 45 mg of caffeine in your nervous systemn: hệ thần kinh at ten o'clock that evening. It is essential that, by the time you are ready to sleep, your body is rid ofphr: loại bỏ hết all traces.
Cà phê espresso sau bữa tối đang ngày càng trở thành một truyền thống – chúng ta phải cảm ơn người Ý về điều đó – nhưng để chuẩn bị cho một giấc ngủ ngon, tốt hơn hết là hãm phanh việc sự tiêu thụ caffeine sớm từ 3 giờ chiều. Với chu kỳ bán rã bảy giờ, một tách cà phê chứa 90 mg caffeine uống vào giờ này có thể vẫn để lại 45 mg caffeine trong hệ thần kinh của bạn vào mười giờ tối hôm đó. Điều thiết yếu là, đến lúc bạn sẵn sàng ngủ, cơ thể bạn đã loại bỏ hết mọi dấu vết.
J
Evenings are important for winding downphr: thư giãn before sleep; however, dietician Geraldine Georgeou warns that an after-five carbohydrate-fast is more cultural mythn: chuyện hoang đường than chronobiological demand. This will deprive your body ofphr: tước đi của cơ thể bạn vital energy needs. Overloadingv: nạp quá tải your gut could lead to indigestionn: chứng khó tiêu, though. Our digestive tractsn: đường tiêu hóa do not shut down for the night entirely, but their work slows to a crawlphr: chậm lại như bò as our bodies prepare for sleep. Consuming a modestadj: vừa phải snack should be entirely sufficient.
Buổi tối quan trọng cho việc thư giãn trước khi ngủ; tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng Geraldine Georgeou cảnh báo rằng việc nhịn carbohydrate sau 5 giờ chiều là chuyện hoang đường về văn hóa nhiều hơn là một đòi hỏi của sinh học thời gian. Điều này sẽ tước đi của cơ thể bạn nhu cầu năng lượng thiết yếu. Tuy nhiên, nạp quá tải cho dạ dày có thể dẫn đến chứng khó tiêu. Đường tiêu hóa của chúng ta không hoàn toàn ngừng hoạt động vào ban đêm, nhưng công việc của chúng chậm lại như bò khi cơ thể chuẩn bị ngủ. Ăn một bữa nhẹ vừa phải là hoàn toàn đủ.
Đã học xong?Thử sức với đề thi Reading — chọn Thi thật hoặc Luyện cùng Mira.
Thi thử ngay

QUESTIONS

Questions 1-7

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? In boxes 1-7 on your answer sheet, write TRUE if the statement agrees with the information, FALSE if the statement contradicts the information, NOT GIVEN if there is no information on this.

Các phát biểu sau có phù hợp với thông tin trong Bài đọc 1 không? Trong các ô 1-7, viết TRUE nếu phát biểu phù hợp với thông tin, FALSE nếu phát biểu mâu thuẫn với thông tin, NOT GIVEN nếu không có thông tin về điều này.

1 Chronobiology is the study of how living things have evolvedv: tiến hóa over time.
1 Sinh học thời gian là môn nghiên cứu về cách các sinh vật sống đã tiến hóa theo thời gian.
2 The rise and fall of sea levels affects how sea creatures behavev: ứng xử.
2 Sự lên xuống của mực nước biển ảnh hưởng đến cách các sinh vật biển ứng xử.
3 Most animals are active during the daytime.
3 Phần lớn động vật hoạt động vào ban ngày.
4 Circadian rhythms identify how we do different things on different days.
4 Nhịp sinh học ngày đêm cho biết cách chúng ta làm những việc khác nhau vào những ngày khác nhau.
5 A 'night person' can still have a healthyadj: khỏe mạnh circadian rhythm.
5 Một 'người của ban đêm' vẫn có thể có một nhịp sinh học ngày đêm khỏe mạnh.
6 New therapies can permanentlyadv: vĩnh viễn change circadian rhythms without causing harm.
6 Các liệu pháp mới có thể thay đổi nhịp sinh học ngày đêm một cách vĩnh viễn mà không gây hại.
7 Naturally-produced vegetables have more nutritional valuephr: giá trị dinh dưỡng.
7 Rau củ được sản xuất tự nhiên có giá trị dinh dưỡng cao hơn.

Questions 8-13

Choose the correct letter, A, B, C or D. Write the correct letter in boxes 8-13 on your answer sheet.

Chọn chữ cái đúng, A, B, C hoặc D. Viết chữ cái đúng vào các ô 8-13 trên phiếu trả lời.

8 What did researchers identify as the ideal time to wake up in the morning?
8 Các nhà nghiên cứu xác định thời điểm lý tưởng để thức dậy vào buổi sáng là gì?

A. 6.04 / 6.04

B. 7.00 / 7.00

C. 7.22 / 7.22

D. 7.30 / 7.30

9 In order to lose weight, we should
9 Để giảm cân, chúng ta nên

A. avoid eating breakfast / tránh ăn bữa sáng

B. eat a low carbohydrate breakfast / ăn một bữa sáng ít carbohydrate

C. exercise before breakfast / tập thể dục trước bữa sáng

D. exercise after breakfast / tập thể dục sau bữa sáng

10 Which is NOT mentioned as a way to improve supplement absorptionn: sự hấp thụ?
10 Điều nào KHÔNG được nhắc đến như một cách cải thiện sự hấp thụ thực phẩm bổ sung?

A. avoiding drinks containing caffeine while taking supplements / tránh các thức uống chứa caffeine khi dùng thực phẩm bổ sung

B. taking supplements at breakfast / dùng thực phẩm bổ sung vào bữa sáng

C. taking supplements with foods that can dissolve them / dùng thực phẩm bổ sung với thực phẩm có thể hòa tan chúng

D. storing supplements in a cool, dry environment / bảo quản thực phẩm bổ sung ở nơi mát, khô

11 The best time to stop drinking coffee is
11 Thời điểm tốt nhất để ngừng uống cà phê là

A. mid-afternoon / giữa buổi chiều

B. 10 p.m. / 10 giờ tối

C. only when feeling anxious / chỉ khi cảm thấy lo lắng

D. after dinner / sau bữa tối

12 In the evening, we should
12 Vào buổi tối, chúng ta nên

A. stay away from carbohydrates / tránh xa carbohydrate

B. stop exercising / ngừng tập thể dục

C. eat as much as possible / ăn càng nhiều càng tốt

D. eat a light meal / ăn một bữa nhẹ

13 Which of the following phrases best describes the main aim of Reading Passage 1?
13 Cụm từ nào sau đây mô tả tốt nhất mục đích chính của Bài đọc 1?

A. to suggest healthier ways of eating, sleeping and exercising / gợi ý những cách ăn, ngủ và tập thể dục lành mạnh hơn

B. to describe how modern life has made chronobiology largely irrelevant / mô tả cách cuộc sống hiện đại đã khiến sinh học thời gian phần lớn không còn phù hợp

C. to introduce chronobiology and describe some practical applications / giới thiệu về sinh học thời gian và mô tả một số ứng dụng thực tế

D. to plan a daily schedule that can alter our natural chronobiological rhythms / lập một lịch trình hằng ngày có thể thay đổi các nhịp sinh học tự nhiên của chúng ta